Tỷ giá hối đoái LAK/CHF 0.000035689 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.000036 CHF |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.000035 CHF |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.000035 CHF |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.000035 CHF |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.000034 CHF |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.000034 CHF |
| LAK | CHF |
| 1 | 0.000036 |
| 5 | 0.00018 |
| 10 | 0.00036 |
| 20 | 0.00071 |
| 50 | 0.0018 |
| 100 | 0.0036 |
| 250 | 0.0089 |
| 500 | 0.018 |
| 1000 | 0.036 |
| CHF | LAK |
| 1 | 28020.1 |
| 5 | 140100.51 |
| 10 | 280201.03 |
| 20 | 560402.07 |
| 50 | 1401005.18 |
| 100 | 2802010.36 |
| 250 | 7005025.9 |
| 500 | 14010051.8 |
| 1000 | 28020103.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.