Tỷ giá hối đoái LAK/LYD 0.00029409 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.00029 LYD |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.00029 LYD |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.00029 LYD |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.00029 LYD |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.00028 LYD |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.00028 LYD |
| LAK | LYD |
| 1 | 0.00029 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0029 |
| 20 | 0.0059 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.029 |
| 250 | 0.074 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.29 |
| LYD | LAK |
| 1 | 3400.37 |
| 5 | 17001.88 |
| 10 | 34003.76 |
| 20 | 68007.52 |
| 50 | 170018.8 |
| 100 | 340037.6 |
| 250 | 850094 |
| 500 | 1700188 |
| 1000 | 3400376 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.