Cedi Ghana - GHS

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

GHS - Cedi Ghana
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 27 phút trước
AED - Dirham UAE0.63
AFN - Afghani Afghanistan13.27
ALL - Lek Albania18.36
AMD - Dram Armenia83.73
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.31
AOA - Kwanza Angola108.16
ARS - Peso Argentina13.08
AUD - Đô la Australia0.25
AWG - Florin Aruba0.31
AZN - Manat Azerbaijan0.29
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.29
BBD - Đô la Barbados0.35
BDT - Taka Bangladesh14.62
BGN - Lev Bulgaria0.29
BHD - Dinar Bahrain0.065
BIF - Franc Burundi333.21
BMD - Đô la Bermuda0.17
BND - Đô la Brunei0.24
BOB - Boliviano Bolivia1.19
BRL - Real Braxin0.96
BSD - Đô la Bahamas0.17
BTC - Bitcoin0.000016
BTN - Ngultrum Bhutan12.72
BWP - Pula Botswana2.01
BYN - Rúp Belarus0.45
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3382.2
BZD - Đô la Belize0.35
CAD - Đô la Canada0.23
CDF - Franc Congo339.94
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0049
CLP - Peso Chile135.96
CNY - Nhân dân tệ1.17
COP - Peso Colombia670.74
CRC - Colón Costa Rica103.99
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.17
CUP - Peso Cuba4.57
CVE - Escudo Cape Verde16.43
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.02
DJF - Franc Djibouti30.66
DKK - Krone Đan Mạch1.1
DOP - Peso Dominica10.08
DZD - Dinar Algeria22.32
EGP - Bảng Ai Cập2.72
ERN - Nakfa Eritrea2.58
ETB - Birr Ethiopia6.33
EUR - Euro0.15
FJD - Đô la Fiji0.37
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.14
GBP - Bảng Anh0.14
GEL - Lari Georgia0.57
GGP - Guernsey Pound0.14
GHS - Cedi Ghana1
GIP - Bảng Gibraltar0.14
GMD - Dalasi Gambia8.93
GNF - Franc Guinea1679.88
GTQ - Quetzal Guatemala1.34
GYD - Đô la Guyana36.1
HKD - Đô la Hồng Kông1.33
HNL - Lempira Honduras4.25
HRK - Kuna Croatia1.12
HTG - Gourde Haiti18.22
HUF - Forint Hungary53.94
IDR - Rupiah Indonesia2584.41
ILS - Sheqel Israel mới0.60
IMP - Đảo Man0.14
INR - Rupee Ấn Độ12.71
IQD - Dinar Iraq205.34
IRR - Rial Iran7265.69
ISK - Króna Iceland24.01
JEP - Jersey pound0.14
JMD - Đô la Jamaica24.42
JOD - Dinar Jordan0.12
JPY - Yên Nhật18.22
KES - Shilling Kenya18.72
KGS - Som Kyrgyzstan13.71
KHR - Riel Campuchia705.94
KMF - Franc Comoros73.14
KPW - Won Triều Tiên155.31
KRW - Won Hàn Quốc202.87
KWD - Dinar Kuwait0.053
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.14
KZT - Tenge Kazakhstan73.74
LAK - Kip Lào1592.74
LBP - Bảng Li-băng261.86
LKR - Rupee Sri Lanka31.97
LRD - Đô la Liberia34.33
LSL - Ioti Lesotho2.95
LTL - Litas Lít-va0.51
LVL - Lats Latvia0.10
LYD - Dinar Libi0.24
MAD - Dirham Ma-rốc1.6
MDL - Leu Moldova2.87
MGA - Ariary Malagasy341.53
MKD - Denar Macedonia9.13
MMK - Kyat Myanma225.66
MNT - Tugrik Mông Cổ496.94
MOP - Pataca Ma Cao1.37
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)61.6
MUR - Rupee Mauritius6.88
MVR - Rufiyaa Maldives2.65
MWK - Kwacha Malawi129.59
MXN - Peso Mexico3.85
MYR - Ringgit Malaysia0.72
MZN - Metical Mozambique12.43
NAD - Đô la Namibia2.95
NGN - Naira Nigeria65.66
NIO - Córdoba Nicaragua5.97
NOK - Krone Na Uy1.65
NPR - Rupee Nepal20.35
NZD - Đô la New Zealand0.26
OMR - Rial Oman0.066
PAB - Balboa Panama0.17
PEN - Sol Peru0.62
PGK - Kina Papua New Guinea0.61
PHP - Peso Philipin8.36
PKR - Rupee Pakistan28.59
PLN - Zloty Ba Lan0.68
PYG - Guarani Paraguay1207.07
QAR - Rial Qatar0.63
RON - Leu Romania0.72
RSD - Dinar Serbia17.45
RUB - Rúp Nga13.48
RWF - Franc Rwanda164.96
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.65
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.4
SCR - Rupee Seychelles3.1
SDG - Bảng Sudan9.54
SEK - Krona Thụy Điển1.57
SGD - Đô la Singapore0.24
SHP - Bảng St. Helena0.14
SLL - Leone Sierra Leone1688.51
SOS - Schilling Somali100.6
SRD - Đô la Suriname2.44
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3629.62
SVC - Colón El Salvador1.51
SYP - Bảng Syria88.38
SZL - Lilangeni Swaziland2.95
THB - Bạt Thái Lan5.45
TJS - Somoni Tajikistan1.78
TMT - Manat Turkmenistan0.60
TND - Dinar Tunisia0.48
TOP - Paʻanga Tonga0.40
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.32
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.17
TWD - Đô la Đài Loan mới5.04
TZS - Shilling Tanzania400.34
UAH - Hryvnia Ukraina4.88
UGX - Shilling Uganda639.09
USD - Đô la Mỹ0.17
UYU - Peso Uruguay7.31
UZS - Som Uzbekistan1777.81
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)1.72
VND - Đồng Việt Nam4002.21
VUV - Vatu Vanuatu19.73
WST - Tala Samoa0.46
XAF - Franc CFA Trung Phi97.23
XAG - Bạc0.0075
XAU - Vàng0.000092
XCD - Đô la Đông Caribê0.47
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.12
XOF - Franc CFA Tây Phi96.97
XPF - Franc CFP17.77
YER - Rial Yemen43.2
ZAR - Rand Nam Phi2.95
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1553.25
ZMW - Kwacha Zambia3.44
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)55.56
Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana