Valuta Ex Logo

Cedi Ghana - GHS

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Cedi Ghana (GHS) bằng 0.084916 USD, 0.073700 EUR, 0.063123 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Cedi Ghana (GHS)

Cedi Ghana (GHS) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 GHS theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi GHS đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Cedi Ghana (GHS) hôm nay là bao nhiêu?

1 Cedi Ghana (GHS) bằng 0.084916 USD, 0.073700 EUR, 0.063123 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 06:50 7 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

world mapcountries where GHS is used

Thông tin thêm về GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cedi Ghana (GHS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.