Cedi Ghana - GHS

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

GHS - Cedi Ghana
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 60 phút trước
AED - Dirham UAE0.64
AFN - Afghani Afghanistan13.27
ALL - Lek Albania19.54
AMD - Dram Armenia83.86
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.31
AOA - Kwanza Angola102.19
ARS - Peso Argentina11.83
AUD - Đô la Australia0.26
AWG - Florin Aruba0.31
AZN - Manat Azerbaijan0.29
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.31
BBD - Đô la Barbados0.35
BDT - Taka Bangladesh14.71
BGN - Lev Bulgaria0.31
BHD - Dinar Bahrain0.065
BIF - Franc Burundi331.17
BMD - Đô la Bermuda0.17
BND - Đô la Brunei0.25
BOB - Boliviano Bolivia1.19
BRL - Real Braxin0.91
BSD - Đô la Bahamas0.17
BTC - Bitcoin0.000019
BTN - Ngultrum Bhutan13.1
BWP - Pula Botswana2.04
BYN - Rúp Belarus0.42
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3396.7
BZD - Đô la Belize0.35
CAD - Đô la Canada0.24
CDF - Franc Congo314.88
CHF - Franc Thụy sĩ0.17
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0052
CLP - Peso Chile142.14
CNY - Nhân dân tệ1.24
COP - Peso Colombia646.93
CRC - Colón Costa Rica98.65
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.17
CUP - Peso Cuba4.59
CVE - Escudo Cape Verde17.43
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.26
DJF - Franc Djibouti30.79
DKK - Krone Đan Mạch1.17
DOP - Peso Dominica9.62
DZD - Dinar Algeria22.3
EGP - Bảng Ai Cập2.74
ERN - Nakfa Eritrea2.59
ETB - Birr Ethiopia5.91
EUR - Euro0.16
FJD - Đô la Fiji0.39
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.14
GBP - Bảng Anh0.14
GEL - Lari Georgia0.55
GGP - Guernsey Pound0.14
GHS - Cedi Ghana1
GIP - Bảng Gibraltar0.14
GMD - Dalasi Gambia8.91
GNF - Franc Guinea1639.43
GTQ - Quetzal Guatemala1.33
GYD - Đô la Guyana36.31
HKD - Đô la Hồng Kông1.34
HNL - Lempira Honduras4.33
HRK - Kuna Croatia1.19
HTG - Gourde Haiti18.44
HUF - Forint Hungary54.9
IDR - Rupiah Indonesia2562.21
ILS - Sheqel Israel mới0.61
IMP - Đảo Man0.14
INR - Rupee Ấn Độ13.15
IQD - Dinar Iraq206.31
IRR - Rial Iran7296.85
ISK - Króna Iceland23.77
JEP - Jersey pound0.14
JMD - Đô la Jamaica25.03
JOD - Dinar Jordan0.12
JPY - Yên Nhật18.66
KES - Shilling Kenya18.55
KGS - Som Kyrgyzstan12.73
KHR - Riel Campuchia712.44
KMF - Franc Comoros77.69
KPW - Won Triều Tiên155.97
KRW - Won Hàn Quốc214.6
KWD - Dinar Kuwait0.054
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.14
KZT - Tenge Kazakhstan71.46
LAK - Kip Lào1561.01
LBP - Bảng Li-băng262.08
LKR - Rupee Sri Lanka32.27
LRD - Đô la Liberia34.41
LSL - Ioti Lesotho3.01
LTL - Litas Lít-va0.51
LVL - Lats Latvia0.10
LYD - Dinar Libi0.25
MAD - Dirham Ma-rốc1.7
MDL - Leu Moldova3.06
MGA - Ariary Malagasy658.97
MKD - Denar Macedonia9.7
MMK - Kyat Myanma243.47
MNT - Tugrik Mông Cổ487.13
MOP - Pataca Ma Cao1.38
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)61.86
MUR - Rupee Mauritius6.91
MVR - Rufiyaa Maldives2.67
MWK - Kwacha Malawi127.37
MXN - Peso Mexico3.87
MYR - Ringgit Malaysia0.75
MZN - Metical Mozambique11.97
NAD - Đô la Namibia3.01
NGN - Naira Nigeria67.67
NIO - Córdoba Nicaragua5.88
NOK - Krone Na Uy1.7
NPR - Rupee Nepal20.96
NZD - Đô la New Zealand0.28
OMR - Rial Oman0.067
PAB - Balboa Panama0.17
PEN - Sol Peru0.60
PGK - Kina Papua New Guinea0.61
PHP - Peso Philipin8.76
PKR - Rupee Pakistan27.83
PLN - Zloty Ba Lan0.70
PYG - Guarani Paraguay1148.08
QAR - Rial Qatar0.63
RON - Leu Romania0.76
RSD - Dinar Serbia18.51
RUB - Rúp Nga12.31
RWF - Franc Rwanda162.03
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.65
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.44
SCR - Rupee Seychelles3.04
SDG - Bảng Sudan9.58
SEK - Krona Thụy Điển1.66
SGD - Đô la Singapore0.25
SHP - Bảng St. Helena0.14
SLL - Leone Sierra Leone1687.95
SOS - Schilling Somali100.68
SRD - Đô la Suriname1.29
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3821.41
SVC - Colón El Salvador1.51
SYP - Bảng Syria88.9
SZL - Lilangeni Swaziland3.01
THB - Bạt Thái Lan5.53
TJS - Somoni Tajikistan1.77
TMT - Manat Turkmenistan0.61
TND - Dinar Tunisia0.50
TOP - Paʻanga Tonga0.40
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.17
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.17
TWD - Đô la Đài Loan mới5.2
TZS - Shilling Tanzania400.86
UAH - Hryvnia Ukraina4.67
UGX - Shilling Uganda656.02
USD - Đô la Mỹ0.17
UYU - Peso Uruguay7.49
UZS - Som Uzbekistan1754.67
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)1.73
VND - Đồng Việt Nam4040.25
VUV - Vatu Vanuatu20.65
WST - Tala Samoa0.47
XAF - Franc CFA Trung Phi103.15
XAG - Bạc0.010
XAU - Vàng0.00010
XCD - Đô la Đông Caribê0.47
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.13
XOF - Franc CFA Tây Phi108.4
XPF - Franc CFP18.89
YER - Rial Yemen43.38
ZAR - Rand Nam Phi3.01
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1559.91
ZMW - Kwacha Zambia3.1
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)55.8
Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana