Cedi Ghana - GHS

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

GHS - Cedi Ghana
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 27 phút trước
AED - Dirham UAE0.64
AFN - Afghani Afghanistan13.48
ALL - Lek Albania17.77
AMD - Dram Armenia91.84
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.31
AOA - Kwanza Angola110.63
ARS - Peso Argentina15.63
AUD - Đô la Australia0.23
AWG - Florin Aruba0.31
AZN - Manat Azerbaijan0.30
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.28
BBD - Đô la Barbados0.35
BDT - Taka Bangladesh14.74
BGN - Lev Bulgaria0.28
BHD - Dinar Bahrain0.066
BIF - Franc Burundi340.96
BMD - Đô la Bermuda0.17
BND - Đô la Brunei0.23
BOB - Boliviano Bolivia1.19
BRL - Real Braxin0.97
BSD - Đô la Bahamas0.17
BTC - Bitcoin0.0000038
BTN - Ngultrum Bhutan12.72
BWP - Pula Botswana1.91
BYN - Rúp Belarus0.45
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3409.66
BZD - Đô la Belize0.35
CAD - Đô la Canada0.22
CDF - Franc Congo345.66
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0046
CLP - Peso Chile125.93
CNY - Nhân dân tệ1.12
COP - Peso Colombia634.44
CRC - Colón Costa Rica106.41
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.17
CUP - Peso Cuba4.61
CVE - Escudo Cape Verde15.83
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.77
DJF - Franc Djibouti30.91
DKK - Krone Đan Mạch1.07
DOP - Peso Dominica10.05
DZD - Dinar Algeria23.13
EGP - Bảng Ai Cập2.73
ERN - Nakfa Eritrea2.6
ETB - Birr Ethiopia7.01
EUR - Euro0.14
FJD - Đô la Fiji0.35
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
GBP - Bảng Anh0.12
GEL - Lari Georgia0.58
GGP - Guernsey Pound0.12
GHS - Cedi Ghana1
GIP - Bảng Gibraltar0.12
GMD - Dalasi Gambia8.91
GNF - Franc Guinea1765.03
GTQ - Quetzal Guatemala1.33
GYD - Đô la Guyana36.38
HKD - Đô la Hồng Kông1.34
HNL - Lempira Honduras4.18
HRK - Kuna Croatia1.09
HTG - Gourde Haiti13.22
HUF - Forint Hungary52.21
IDR - Rupiah Indonesia2493.87
ILS - Sheqel Israel mới0.58
IMP - Đảo Man0.12
INR - Rupee Ấn Độ12.8
IQD - Dinar Iraq253.73
IRR - Rial Iran7324.69
ISK - Króna Iceland22.14
JEP - Jersey pound0.12
JMD - Đô la Jamaica26.23
JOD - Dinar Jordan0.12
JPY - Yên Nhật18.54
KES - Shilling Kenya19.09
KGS - Som Kyrgyzstan14.74
KHR - Riel Campuchia708.72
KMF - Franc Comoros70.46
KPW - Won Triều Tiên156.55
KRW - Won Hàn Quốc195.68
KWD - Dinar Kuwait0.053
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.14
KZT - Tenge Kazakhstan72.64
LAK - Kip Lào1625.03
LBP - Bảng Li-băng262.98
LKR - Rupee Sri Lanka33.82
LRD - Đô la Liberia30.16
LSL - Ioti Lesotho2.52
LTL - Litas Lít-va0.51
LVL - Lats Latvia0.11
LYD - Dinar Libi0.77
MAD - Dirham Ma-rốc1.55
MDL - Leu Moldova3.03
MGA - Ariary Malagasy647.44
MKD - Denar Macedonia8.85
MMK - Kyat Myanma245.21
MNT - Tugrik Mông Cổ495.65
MOP - Pataca Ma Cao1.38
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)62.1
MUR - Rupee Mauritius6.93
MVR - Rufiyaa Maldives2.67
MWK - Kwacha Malawi135.87
MXN - Peso Mexico3.62
MYR - Ringgit Malaysia0.71
MZN - Metical Mozambique13.02
NAD - Đô la Namibia2.52
NGN - Naira Nigeria66.29
NIO - Córdoba Nicaragua6.06
NOK - Krone Na Uy1.5
NPR - Rupee Nepal20.35
NZD - Đô la New Zealand0.24
OMR - Rial Oman0.067
PAB - Balboa Panama0.17
PEN - Sol Peru0.63
PGK - Kina Papua New Guinea0.62
PHP - Peso Philipin8.48
PKR - Rupee Pakistan27.44
PLN - Zloty Ba Lan0.65
PYG - Guarani Paraguay1151.7
QAR - Rial Qatar0.63
RON - Leu Romania0.70
RSD - Dinar Serbia16.88
RUB - Rúp Nga12.97
RWF - Franc Rwanda172.74
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.65
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.38
SCR - Rupee Seychelles3.67
SDG - Bảng Sudan65.32
SEK - Krona Thụy Điển1.46
SGD - Đô la Singapore0.23
SHP - Bảng St. Helena0.12
SLL - Leone Sierra Leone1773.72
SOS - Schilling Somali101.94
SRD - Đô la Suriname2.46
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3528.33
SVC - Colón El Salvador1.52
SYP - Bảng Syria89.2
SZL - Lilangeni Swaziland2.6
THB - Bạt Thái Lan5.3
TJS - Somoni Tajikistan1.98
TMT - Manat Turkmenistan0.61
TND - Dinar Tunisia0.47
TOP - Paʻanga Tonga0.40
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.29
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.18
TWD - Đô la Đài Loan mới4.84
TZS - Shilling Tanzania403.41
UAH - Hryvnia Ukraina4.86
UGX - Shilling Uganda637.39
USD - Đô la Mỹ0.17
UYU - Peso Uruguay7.48
UZS - Som Uzbekistan1830.51
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)1.73
VND - Đồng Việt Nam4004
VUV - Vatu Vanuatu18.52
WST - Tala Samoa0.44
XAF - Franc CFA Trung Phi94.22
XAG - Bạc0.0065
XAU - Vàng0.00010
XCD - Đô la Đông Caribê0.47
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.12
XOF - Franc CFA Tây Phi94.22
XPF - Franc CFP17.15
YER - Rial Yemen43.56
ZAR - Rand Nam Phi2.62
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1565.87
ZMW - Kwacha Zambia3.78
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)56.01
Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana