Tỷ giá hối đoái GHS/KWD 0.028686 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GHS | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 GHS | 0.0 GHS | 0.029 KWD |
| 1% | 1 GHS | 0.010 GHS | 0.028 KWD |
| 2% | 1 GHS | 0.020 GHS | 0.028 KWD |
| 3% | 1 GHS | 0.030 GHS | 0.028 KWD |
| 4% | 1 GHS | 0.040 GHS | 0.028 KWD |
| 5% | 1 GHS | 0.050 GHS | 0.027 KWD |
| GHS | KWD |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.57 |
| 50 | 1.43 |
| 100 | 2.86 |
| 250 | 7.17 |
| 500 | 14.34 |
| 1000 | 28.68 |
| KWD | GHS |
| 1 | 34.85 |
| 5 | 174.29 |
| 10 | 348.59 |
| 20 | 697.19 |
| 50 | 1742.99 |
| 100 | 3485.99 |
| 250 | 8714.99 |
| 500 | 17429.99 |
| 1000 | 34859.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.