Valuta Ex Logo

GHS đến XAG

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái GHS/XAG 0.0011667 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-xag?amount=1

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngXAG
0%1 GHS0.0 GHS0.0012 XAG
1%1 GHS0.010 GHS0.0012 XAG
2%1 GHS0.020 GHS0.0011 XAG
3%1 GHS0.030 GHS0.0011 XAG
4%1 GHS0.040 GHS0.0011 XAG
5%1 GHS0.050 GHS0.0011 XAG

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Bạc

GHSXAG
10.0012
50.0058
100.012
200.023
500.058
1000.12
2500.29
5000.58
10001.16

Chuyển đổi Bạc thành Cedi Ghana

XAGGHS
1857.11
54285.55
108571.11
2017142.23
5042855.59
10085711.18
250214277.95
500428555.9
1000857111.8

Thông tin thêm về GHS hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ