Đô la Namibia - NAD

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

NAD - Đô la Namibia
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 33 phút trước
AED - Dirham UAE0.22
AFN - Afghani Afghanistan4.56
ALL - Lek Albania6.51
AMD - Dram Armenia28.88
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.11
AOA - Kwanza Angola34.01
ARS - Peso Argentina4.2
AUD - Đô la Australia0.085
AWG - Florin Aruba0.11
AZN - Manat Azerbaijan0.10
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.10
BBD - Đô la Barbados0.12
BDT - Taka Bangladesh5.03
BGN - Lev Bulgaria0.10
BHD - Dinar Bahrain0.022
BIF - Franc Burundi114.19
BMD - Đô la Bermuda0.059
BND - Đô la Brunei0.083
BOB - Boliviano Bolivia0.41
BRL - Real Braxin0.32
BSD - Đô la Bahamas0.059
BTC - Bitcoin0.0000064
BTN - Ngultrum Bhutan4.45
BWP - Pula Botswana0.69
BYN - Rúp Belarus0.14
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1163.23
BZD - Đô la Belize0.12
CAD - Đô la Canada0.081
CDF - Franc Congo115.13
CHF - Franc Thụy sĩ0.056
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0017
CLP - Peso Chile46.87
CNY - Nhân dân tệ0.42
COP - Peso Colombia214.9
CRC - Colón Costa Rica34.59
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.059
CUP - Peso Cuba1.57
CVE - Escudo Cape Verde5.79
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.39
DJF - Franc Djibouti10.56
DKK - Krone Đan Mạch0.39
DOP - Peso Dominica3.45
DZD - Dinar Algeria7.63
EGP - Bảng Ai Cập0.95
ERN - Nakfa Eritrea0.89
ETB - Birr Ethiopia2.09
EUR - Euro0.052
FJD - Đô la Fiji0.13
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.047
GBP - Bảng Anh0.047
GEL - Lari Georgia0.18
GGP - Guernsey Pound0.047
GHS - Cedi Ghana0.34
GIP - Bảng Gibraltar0.047
GMD - Dalasi Gambia3.07
GNF - Franc Guinea571.71
GTQ - Quetzal Guatemala0.46
GYD - Đô la Guyana12.4
HKD - Đô la Hồng Kông0.46
HNL - Lempira Honduras1.46
HRK - Kuna Croatia0.40
HTG - Gourde Haiti6.49
HUF - Forint Hungary18.53
IDR - Rupiah Indonesia857.39
ILS - Sheqel Israel mới0.21
IMP - Đảo Man0.047
INR - Rupee Ấn Độ4.46
IQD - Dinar Iraq70.81
IRR - Rial Iran2498.87
ISK - Króna Iceland8.34
JEP - Jersey pound0.047
JMD - Đô la Jamaica8.37
JOD - Dinar Jordan0.042
JPY - Yên Nhật6.33
KES - Shilling Kenya6.35
KGS - Som Kyrgyzstan4.61
KHR - Riel Campuchia244.66
KMF - Franc Comoros25.9
KPW - Won Triều Tiên53.41
KRW - Won Hàn Quốc71.27
KWD - Dinar Kuwait0.018
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.049
KZT - Tenge Kazakhstan24.53
LAK - Kip Lào536.3
LBP - Bảng Li-băng89.7
LKR - Rupee Sri Lanka11.02
LRD - Đô la Liberia11.82
LSL - Ioti Lesotho1
LTL - Litas Lít-va0.18
LVL - Lats Latvia0.036
LYD - Dinar Libi0.083
MAD - Dirham Ma-rốc0.57
MDL - Leu Moldova1.01
MGA - Ariary Malagasy229.41
MKD - Denar Macedonia3.23
MMK - Kyat Myanma80.91
MNT - Tugrik Mông Cổ168.42
MOP - Pataca Ma Cao0.47
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)21.18
MUR - Rupee Mauritius2.37
MVR - Rufiyaa Maldives0.91
MWK - Kwacha Malawi43.59
MXN - Peso Mexico1.33
MYR - Ringgit Malaysia0.25
MZN - Metical Mozambique4.17
NAD - Đô la Namibia1
NGN - Naira Nigeria22.98
NIO - Córdoba Nicaragua2.06
NOK - Krone Na Uy0.56
NPR - Rupee Nepal7.12
NZD - Đô la New Zealand0.090
OMR - Rial Oman0.023
PAB - Balboa Panama0.059
PEN - Sol Peru0.21
PGK - Kina Papua New Guinea0.21
PHP - Peso Philipin2.93
PKR - Rupee Pakistan9.85
PLN - Zloty Ba Lan0.23
PYG - Guarani Paraguay406.09
QAR - Rial Qatar0.22
RON - Leu Romania0.25
RSD - Dinar Serbia6.16
RUB - Rúp Nga4.2
RWF - Franc Rwanda56.73
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.22
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.49
SCR - Rupee Seychelles1.04
SDG - Bảng Sudan3.28
SEK - Krona Thụy Điển0.54
SGD - Đô la Singapore0.083
SHP - Bảng St. Helena0.047
SLL - Leone Sierra Leone578.94
SOS - Schilling Somali34.6
SRD - Đô la Suriname0.44
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1308.65
SVC - Colón El Salvador0.52
SYP - Bảng Syria30.44
SZL - Lilangeni Swaziland1
THB - Bạt Thái Lan1.85
TJS - Somoni Tajikistan0.61
TMT - Manat Turkmenistan0.21
TND - Dinar Tunisia0.17
TOP - Paʻanga Tonga0.14
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.41
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.40
TWD - Đô la Đài Loan mới1.74
TZS - Shilling Tanzania137.33
UAH - Hryvnia Ukraina1.6
UGX - Shilling Uganda219
USD - Đô la Mỹ0.059
UYU - Peso Uruguay2.59
UZS - Som Uzbekistan605.17
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.59
VND - Đồng Việt Nam1375.75
VUV - Vatu Vanuatu6.85
WST - Tala Samoa0.16
XAF - Franc CFA Trung Phi34.45
XAG - Bạc0.0032
XAU - Vàng0.000033
XCD - Đô la Đông Caribê0.16
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.043
XOF - Franc CFA Tây Phi34.45
XPF - Franc CFP6.3
YER - Rial Yemen14.85
ZAR - Rand Nam Phi0.99
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)534.2
ZMW - Kwacha Zambia1.07
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)19.11
Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia