Tỷ giá hối đoái NAD/JEP 0.045695 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.046 JEP |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.045 JEP |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.045 JEP |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.044 JEP |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.044 JEP |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.043 JEP |
| NAD | JEP |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.56 |
| 250 | 11.42 |
| 500 | 22.84 |
| 1000 | 45.69 |
| JEP | NAD |
| 1 | 21.88 |
| 5 | 109.42 |
| 10 | 218.84 |
| 20 | 437.68 |
| 50 | 1094.22 |
| 100 | 2188.44 |
| 250 | 5471.1 |
| 500 | 10942.21 |
| 1000 | 21884.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.