Valuta Ex Logo

NAD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NAD - Đô la Namibiaselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái NAD/XAG 0.00070196 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nad-to-xag?amount=1

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNADPhí chuyển nhượngXAG
0%1 NAD0.0 NAD0.00070 XAG
1%1 NAD0.010 NAD0.00069 XAG
2%1 NAD0.020 NAD0.00069 XAG
3%1 NAD0.030 NAD0.00068 XAG
4%1 NAD0.040 NAD0.00067 XAG
5%1 NAD0.050 NAD0.00067 XAG

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Bạc

NADXAG
10.00070
50.0035
100.0070
200.014
500.035
1000.070
2500.18
5000.35
10000.70

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Namibia

XAGNAD
11424.58
57122.94
1014245.88
2028491.77
5071229.44
100142458.89
250356147.24
500712294.49
10001424588.98

Thông tin thêm về NAD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ