Valuta Ex Logo

NAD đến UZS

Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NAD - Đô la Namibiaselect icon
$
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái NAD/UZS 767 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nad-to-uzs?amount=1

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where NAD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Namibia với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNADPhí chuyển nhượngUZS
0%1 NAD0.0 NAD767 UZS
1%1 NAD0.010 NAD759.33 UZS
2%1 NAD0.020 NAD751.66 UZS
3%1 NAD0.030 NAD743.99 UZS
4%1 NAD0.040 NAD736.32 UZS
5%1 NAD0.050 NAD728.65 UZS

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Som Uzbekistan

NADUZS
1767
53835.02
107670.04
2015340.09
5038350.24
10076700.49
250191751.23
500383502.47
1000767004.95

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Đô la Namibia

UZSNAD
10.0013
50.0065
100.013
200.026
500.065
1000.13
2500.33
5000.65
10001.3

Thông tin thêm về NAD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ