Tỷ giá hối đoái NAD/SHP 0.046863 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.047 SHP |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.046 SHP |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.046 SHP |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.045 SHP |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.045 SHP |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.045 SHP |
| NAD | SHP |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.34 |
| 100 | 4.68 |
| 250 | 11.71 |
| 500 | 23.43 |
| 1000 | 46.86 |
| SHP | NAD |
| 1 | 21.33 |
| 5 | 106.69 |
| 10 | 213.38 |
| 20 | 426.77 |
| 50 | 1066.93 |
| 100 | 2133.86 |
| 250 | 5334.66 |
| 500 | 10669.33 |
| 1000 | 21338.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.