Tỷ giá hối đoái NAD/EUR 0.052722 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.053 EUR |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.052 EUR |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.052 EUR |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.051 EUR |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.051 EUR |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.050 EUR |
| NAD | EUR |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.63 |
| 100 | 5.27 |
| 250 | 13.18 |
| 500 | 26.36 |
| 1000 | 52.72 |
| EUR | NAD |
| 1 | 18.96 |
| 5 | 94.83 |
| 10 | 189.67 |
| 20 | 379.35 |
| 50 | 948.37 |
| 100 | 1896.75 |
| 250 | 4741.88 |
| 500 | 9483.76 |
| 1000 | 18967.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.