Riel Campuchia - KHR

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

KHR - Riel Campuchia
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 32 phút trước
AED - Dirham UAE0.00089
AFN - Afghani Afghanistan0.019
ALL - Lek Albania0.027
AMD - Dram Armenia0.12
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00044
AOA - Kwanza Angola0.14
ARS - Peso Argentina0.017
AUD - Đô la Australia0.00035
AWG - Florin Aruba0.00044
AZN - Manat Azerbaijan0.00041
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00042
BBD - Đô la Barbados0.00049
BDT - Taka Bangladesh0.021
BGN - Lev Bulgaria0.00042
BHD - Dinar Bahrain0.000091
BIF - Franc Burundi0.47
BMD - Đô la Bermuda0.00024
BND - Đô la Brunei0.00034
BOB - Boliviano Bolivia0.0017
BRL - Real Braxin0.0013
BSD - Đô la Bahamas0.00024
BTC - Bitcoin2.6e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.018
BWP - Pula Botswana0.0028
BYN - Rúp Belarus0.00059
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4.75
BZD - Đô la Belize0.00049
CAD - Đô la Canada0.00033
CDF - Franc Congo0.47
CHF - Franc Thụy sĩ0.00023
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000070
CLP - Peso Chile0.19
CNY - Nhân dân tệ0.0017
COP - Peso Colombia0.88
CRC - Colón Costa Rica0.14
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00024
CUP - Peso Cuba0.0064
CVE - Escudo Cape Verde0.024
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0057
DJF - Franc Djibouti0.043
DKK - Krone Đan Mạch0.0016
DOP - Peso Dominica0.014
DZD - Dinar Algeria0.031
EGP - Bảng Ai Cập0.0039
ERN - Nakfa Eritrea0.0036
ETB - Birr Ethiopia0.0086
EUR - Euro0.00021
FJD - Đô la Fiji0.00052
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00019
GBP - Bảng Anh0.00019
GEL - Lari Georgia0.00074
GGP - Guernsey Pound0.00019
GHS - Cedi Ghana0.0014
GIP - Bảng Gibraltar0.00019
GMD - Dalasi Gambia0.013
GNF - Franc Guinea2.33
GTQ - Quetzal Guatemala0.0019
GYD - Đô la Guyana0.051
HKD - Đô la Hồng Kông0.0019
HNL - Lempira Honduras0.0060
HRK - Kuna Croatia0.0016
HTG - Gourde Haiti0.027
HUF - Forint Hungary0.076
IDR - Rupiah Indonesia3.5
ILS - Sheqel Israel mới0.00084
IMP - Đảo Man0.00019
INR - Rupee Ấn Độ0.018
IQD - Dinar Iraq0.29
IRR - Rial Iran10.21
ISK - Króna Iceland0.034
JEP - Jersey pound0.00019
JMD - Đô la Jamaica0.034
JOD - Dinar Jordan0.00017
JPY - Yên Nhật0.026
KES - Shilling Kenya0.026
KGS - Som Kyrgyzstan0.019
KHR - Riel Campuchia1
KMF - Franc Comoros0.11
KPW - Won Triều Tiên0.22
KRW - Won Hàn Quốc0.29
KWD - Dinar Kuwait0.000075
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00020
KZT - Tenge Kazakhstan0.10
LAK - Kip Lào2.19
LBP - Bảng Li-băng0.37
LKR - Rupee Sri Lanka0.045
LRD - Đô la Liberia0.048
LSL - Ioti Lesotho0.0041
LTL - Litas Lít-va0.00072
LVL - Lats Latvia0.00015
LYD - Dinar Libi0.00034
MAD - Dirham Ma-rốc0.0023
MDL - Leu Moldova0.0042
MGA - Ariary Malagasy0.94
MKD - Denar Macedonia0.013
MMK - Kyat Myanma0.33
MNT - Tugrik Mông Cổ0.69
MOP - Pataca Ma Cao0.0019
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.087
MUR - Rupee Mauritius0.0097
MVR - Rufiyaa Maldives0.0037
MWK - Kwacha Malawi0.18
MXN - Peso Mexico0.0055
MYR - Ringgit Malaysia0.0010
MZN - Metical Mozambique0.017
NAD - Đô la Namibia0.0041
NGN - Naira Nigeria0.094
NIO - Córdoba Nicaragua0.0084
NOK - Krone Na Uy0.0023
NPR - Rupee Nepal0.029
NZD - Đô la New Zealand0.00037
OMR - Rial Oman0.000093
PAB - Balboa Panama0.00024
PEN - Sol Peru0.00085
PGK - Kina Papua New Guinea0.00084
PHP - Peso Philipin0.012
PKR - Rupee Pakistan0.040
PLN - Zloty Ba Lan0.00096
PYG - Guarani Paraguay1.65
QAR - Rial Qatar0.00088
RON - Leu Romania0.0010
RSD - Dinar Serbia0.025
RUB - Rúp Nga0.017
RWF - Franc Rwanda0.23
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00091
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0020
SCR - Rupee Seychelles0.0043
SDG - Bảng Sudan0.013
SEK - Krona Thụy Điển0.0022
SGD - Đô la Singapore0.00034
SHP - Bảng St. Helena0.00019
SLL - Leone Sierra Leone2.36
SOS - Schilling Somali0.14
SRD - Đô la Suriname0.0018
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5.34
SVC - Colón El Salvador0.0021
SYP - Bảng Syria0.12
SZL - Lilangeni Swaziland0.0041
THB - Bạt Thái Lan0.0076
TJS - Somoni Tajikistan0.0025
TMT - Manat Turkmenistan0.00085
TND - Dinar Tunisia0.00069
TOP - Paʻanga Tonga0.00055
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0017
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0016
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0072
TZS - Shilling Tanzania0.56
UAH - Hryvnia Ukraina0.0065
UGX - Shilling Uganda0.90
USD - Đô la Mỹ0.00024
UYU - Peso Uruguay0.011
UZS - Som Uzbekistan2.47
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0024
VND - Đồng Việt Nam5.62
VUV - Vatu Vanuatu0.028
WST - Tala Samoa0.00064
XAF - Franc CFA Trung Phi0.14
XAG - Bạc0.000013
XAU - Vàng1.4e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.00066
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00018
XOF - Franc CFA Tây Phi0.14
XPF - Franc CFP0.026
YER - Rial Yemen0.061
ZAR - Rand Nam Phi0.0041
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2.18
ZMW - Kwacha Zambia0.0044
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.078
Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia