Valuta Ex Logo

Riel Campuchia - KHR

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.00024746 USD, 0.00021353 EUR, 0.00018255 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Riel Campuchia (KHR)

Riel Campuchia (KHR) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 KHR theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi KHR đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Riel Campuchia (KHR) hôm nay là bao nhiêu?

1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.00024746 USD, 0.00021353 EUR, 0.00018255 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 14:50 17 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world mapcountries where KHR is used

Thông tin thêm về KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Riel Campuchia (KHR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.