Tỷ giá hối đoái KHR/SZL 0.0040093 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0040 SZL |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0040 SZL |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0039 SZL |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0039 SZL |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0038 SZL |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0038 SZL |
| KHR | SZL |
| 1 | 0.0040 |
| 5 | 0.020 |
| 10 | 0.040 |
| 20 | 0.080 |
| 50 | 0.20 |
| 100 | 0.40 |
| 250 | 1 |
| 500 | 2 |
| 1000 | 4 |
| SZL | KHR |
| 1 | 249.41 |
| 5 | 1247.09 |
| 10 | 2494.19 |
| 20 | 4988.38 |
| 50 | 12470.96 |
| 100 | 24941.92 |
| 250 | 62354.8 |
| 500 | 124709.61 |
| 1000 | 249419.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.