Tỷ giá hối đoái KHR/LYD 0.0015605 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0016 LYD |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0015 LYD |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0015 LYD |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0015 LYD |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0015 LYD |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0015 LYD |
| KHR | LYD |
| 1 | 0.0016 |
| 5 | 0.0078 |
| 10 | 0.016 |
| 20 | 0.031 |
| 50 | 0.078 |
| 100 | 0.16 |
| 250 | 0.39 |
| 500 | 0.78 |
| 1000 | 1.56 |
| LYD | KHR |
| 1 | 640.83 |
| 5 | 3204.18 |
| 10 | 6408.37 |
| 20 | 12816.75 |
| 50 | 32041.87 |
| 100 | 64083.75 |
| 250 | 160209.39 |
| 500 | 320418.79 |
| 1000 | 640837.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.