Tỷ giá hối đoái KHR/HUF 0.079805 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.080 HUF |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.079 HUF |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.078 HUF |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.077 HUF |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.077 HUF |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.076 HUF |
| KHR | HUF |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.59 |
| 50 | 3.99 |
| 100 | 7.98 |
| 250 | 19.95 |
| 500 | 39.9 |
| 1000 | 79.8 |
| HUF | KHR |
| 1 | 12.53 |
| 5 | 62.65 |
| 10 | 125.3 |
| 20 | 250.61 |
| 50 | 626.52 |
| 100 | 1253.05 |
| 250 | 3132.64 |
| 500 | 6265.28 |
| 1000 | 12530.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.