Valuta Ex Logo

KHR đến XAG

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái KHR/XAG 0.0000030746 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-xag?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 KHR0.0 KHR0.0000031 XAG
1%1 KHR0.010 KHR0.0000030 XAG
2%1 KHR0.020 KHR0.0000030 XAG
3%1 KHR0.030 KHR0.0000030 XAG
4%1 KHR0.040 KHR0.0000030 XAG
5%1 KHR0.050 KHR0.0000029 XAG

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạc

KHRXAG
10.0000031
50.000015
100.000031
200.000061
500.00015
1000.00031
2500.00077
5000.0015
10000.0031

Chuyển đổi Bạc thành Riel Campuchia

XAGKHR
1325246.78
51626233.93
103252467.87
206504935.74
5016262339.36
10032524678.72
25081311696.8
500162623393.61
1000325246787.22

Thông tin thêm về KHR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ