Tỷ giá hối đoái KHR/NOK 0.0023894 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0024 NOK |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0024 NOK |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0023 NOK |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0023 NOK |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0023 NOK |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0023 NOK |
| KHR | NOK |
| 1 | 0.0024 |
| 5 | 0.012 |
| 10 | 0.024 |
| 20 | 0.048 |
| 50 | 0.12 |
| 100 | 0.24 |
| 250 | 0.60 |
| 500 | 1.19 |
| 1000 | 2.38 |
| NOK | KHR |
| 1 | 418.51 |
| 5 | 2092.59 |
| 10 | 4185.19 |
| 20 | 8370.38 |
| 50 | 20925.96 |
| 100 | 41851.92 |
| 250 | 104629.82 |
| 500 | 209259.64 |
| 1000 | 418519.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.