Tỷ giá hối đoái KHR/BYN 0.00071117 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.00071 BYN |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.00070 BYN |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.00070 BYN |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.00069 BYN |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.00068 BYN |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.00068 BYN |
| KHR | BYN |
| 1 | 0.00071 |
| 5 | 0.0036 |
| 10 | 0.0071 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.036 |
| 100 | 0.071 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.36 |
| 1000 | 0.71 |
| BYN | KHR |
| 1 | 1406.13 |
| 5 | 7030.67 |
| 10 | 14061.34 |
| 20 | 28122.69 |
| 50 | 70306.72 |
| 100 | 140613.45 |
| 250 | 351533.63 |
| 500 | 703067.26 |
| 1000 | 1406134.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.