Tỷ giá hối đoái KHR/INR 0.022705 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | INR |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.023 INR |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.022 INR |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.022 INR |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.022 INR |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.022 INR |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.022 INR |
| KHR | INR |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.13 |
| 100 | 2.27 |
| 250 | 5.67 |
| 500 | 11.35 |
| 1000 | 22.7 |
| INR | KHR |
| 1 | 44.04 |
| 5 | 220.21 |
| 10 | 440.43 |
| 20 | 880.86 |
| 50 | 2202.16 |
| 100 | 4404.33 |
| 250 | 11010.84 |
| 500 | 22021.69 |
| 1000 | 44043.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.