Tỷ giá hối đoái KHR/PLN 0.00087797 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.00088 PLN |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.00087 PLN |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.00086 PLN |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.00085 PLN |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.00084 PLN |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.00083 PLN |
| KHR | PLN |
| 1 | 0.00088 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0088 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.088 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.88 |
| PLN | KHR |
| 1 | 1138.99 |
| 5 | 5694.97 |
| 10 | 11389.94 |
| 20 | 22779.89 |
| 50 | 56949.72 |
| 100 | 113899.45 |
| 250 | 284748.64 |
| 500 | 569497.28 |
| 1000 | 1138994.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.