Valuta Ex Logo

KHR đến PLN

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái KHR/PLN 0.00088299 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-pln?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where KHR is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngPLN
0%1 KHR0.0 KHR0.00088 PLN
1%1 KHR0.010 KHR0.00087 PLN
2%1 KHR0.020 KHR0.00087 PLN
3%1 KHR0.030 KHR0.00086 PLN
4%1 KHR0.040 KHR0.00085 PLN
5%1 KHR0.050 KHR0.00084 PLN

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Zloty Ba Lan

KHRPLN
10.00088
50.0044
100.0088
200.018
500.044
1000.088
2500.22
5000.44
10000.88

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Riel Campuchia

PLNKHR
11132.51
55662.56
1011325.13
2022650.27
5056625.69
100113251.39
250283128.48
500566256.96
10001132513.92

Thông tin thêm về KHR hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ