Valuta Ex Logo

AED đến ERN

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AED - Dirham UAEselect icon
د.إ
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái AED/ERN 4.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aed-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where AED is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAEDPhí chuyển nhượngERN
0%1 AED0.0 AED4.08 ERN
1%1 AED0.010 AED4.04 ERN
2%1 AED0.020 AED4 ERN
3%1 AED0.030 AED3.96 ERN
4%1 AED0.040 AED3.92 ERN
5%1 AED0.050 AED3.88 ERN

Chuyển đổi Dirham UAE thành Nakfa Eritrea

AEDERN
14.08
520.42
1040.84
2081.68
50204.22
100408.44
2501021.1
5002042.2
10004084.41

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Dirham UAE

ERNAED
10.24
51.22
102.44
204.89
5012.24
10024.48
25061.2
500122.41
1000244.83

Thông tin thêm về AED hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ