Valuta Ex Logo

Bảng Li-băng - LBP

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Bảng Li-băng (LBP) bằng 0.000011167 USD, 0.0000095598 EUR, 0.0000081810 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Bảng Li-băng (LBP)

Bảng Li-băng (LBP) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 LBP theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi LBP đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Bảng Li-băng (LBP) hôm nay là bao nhiêu?

1 Bảng Li-băng (LBP) bằng 0.000011167 USD, 0.0000095598 EUR, 0.0000081810 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 19:50 21 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world mapcountries where LBP is used

Thông tin thêm về LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Li-băng (LBP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.