Tỷ giá hối đoái AED/IDR 4583.46 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AED | Phí chuyển nhượng | IDR |
| 0% | 1 AED | 0.0 AED | 4583.46 IDR |
| 1% | 1 AED | 0.010 AED | 4537.63 IDR |
| 2% | 1 AED | 0.020 AED | 4491.79 IDR |
| 3% | 1 AED | 0.030 AED | 4445.96 IDR |
| 4% | 1 AED | 0.040 AED | 4400.12 IDR |
| 5% | 1 AED | 0.050 AED | 4354.29 IDR |
| AED | IDR |
| 1 | 4583.46 |
| 5 | 22917.33 |
| 10 | 45834.66 |
| 20 | 91669.33 |
| 50 | 229173.33 |
| 100 | 458346.67 |
| 250 | 1145866.68 |
| 500 | 2291733.37 |
| 1000 | 4583466.75 |
| IDR | AED |
| 1 | 0.00022 |
| 5 | 0.0011 |
| 10 | 0.0022 |
| 20 | 0.0044 |
| 50 | 0.011 |
| 100 | 0.022 |
| 250 | 0.055 |
| 500 | 0.11 |
| 1000 | 0.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.