Valuta Ex Logo

AED đến SAR

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AED - Dirham UAEselect icon
د.إ
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái AED/SAR 1.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aed-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where AED is usedcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAEDPhí chuyển nhượngSAR
0%1 AED0.0 AED1.02 SAR
1%1 AED0.010 AED1.01 SAR
2%1 AED0.020 AED1 SAR
3%1 AED0.030 AED0.99 SAR
4%1 AED0.040 AED0.98 SAR
5%1 AED0.050 AED0.97 SAR

Chuyển đổi Dirham UAE thành Riyal Ả Rập Xê-út

AEDSAR
11.02
55.1
1010.21
2020.42
5051.05
100102.1
250255.27
500510.54
10001021.08

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dirham UAE

SARAED
10.98
54.89
109.79
2019.58
5048.96
10097.93
250244.83
500489.67
1000979.35

Thông tin thêm về AED hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ