Tỷ giá hối đoái AED/XAU 0.000060449 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AED | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 AED | 0.0 AED | 0.000060 XAU |
| 1% | 1 AED | 0.010 AED | 0.000060 XAU |
| 2% | 1 AED | 0.020 AED | 0.000059 XAU |
| 3% | 1 AED | 0.030 AED | 0.000059 XAU |
| 4% | 1 AED | 0.040 AED | 0.000058 XAU |
| 5% | 1 AED | 0.050 AED | 0.000057 XAU |
| AED | XAU |
| 1 | 0.000060 |
| 5 | 0.00030 |
| 10 | 0.00060 |
| 20 | 0.0012 |
| 50 | 0.0030 |
| 100 | 0.0060 |
| 250 | 0.015 |
| 500 | 0.030 |
| 1000 | 0.060 |
| XAU | AED |
| 1 | 16542.77 |
| 5 | 82713.85 |
| 10 | 165427.7 |
| 20 | 330855.4 |
| 50 | 827138.51 |
| 100 | 1654277.02 |
| 250 | 4135692.56 |
| 500 | 8271385.13 |
| 1000 | 16542770.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.