Valuta Ex Logo

AFN đến ETB

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái AFN/ETB 2.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where AFN is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngETB
0%1 AFN0.0 AFN2.45 ETB
1%1 AFN0.010 AFN2.42 ETB
2%1 AFN0.020 AFN2.4 ETB
3%1 AFN0.030 AFN2.37 ETB
4%1 AFN0.040 AFN2.35 ETB
5%1 AFN0.050 AFN2.32 ETB

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Birr Ethiopia

AFNETB
12.45
512.25
1024.5
2049
50122.5
100245
250612.5
5001225
10002450

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Afghani Afghanistan

ETBAFN
10.41
52.04
104.08
208.16
5020.4
10040.81
250102.04
500204.08
1000408.16

Thông tin thêm về AFN hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ