Valuta Ex Logo

AFN đến LYD

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái AFN/LYD 0.10043 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where AFN is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngLYD
0%1 AFN0.0 AFN0.10 LYD
1%1 AFN0.010 AFN0.099 LYD
2%1 AFN0.020 AFN0.098 LYD
3%1 AFN0.030 AFN0.097 LYD
4%1 AFN0.040 AFN0.096 LYD
5%1 AFN0.050 AFN0.095 LYD

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Dinar Libi

AFNLYD
10.10
50.50
101
202
505.02
10010.04
25025.1
50050.21
1000100.42

Chuyển đổi Dinar Libi thành Afghani Afghanistan

LYDAFN
19.95
549.78
1099.57
20199.14
50497.85
100995.71
2502489.29
5004978.59
10009957.19

Thông tin thêm về AFN hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ