Tỷ giá hối đoái AFN/LYD 0.095090 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.095 LYD |
| 1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.094 LYD |
| 2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.093 LYD |
| 3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.092 LYD |
| 4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.091 LYD |
| 5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.090 LYD |
| AFN | LYD |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.9 |
| 50 | 4.75 |
| 100 | 9.5 |
| 250 | 23.77 |
| 500 | 47.54 |
| 1000 | 95.09 |
| LYD | AFN |
| 1 | 10.51 |
| 5 | 52.58 |
| 10 | 105.16 |
| 20 | 210.32 |
| 50 | 525.81 |
| 100 | 1051.63 |
| 250 | 2629.08 |
| 500 | 5258.17 |
| 1000 | 10516.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.