Tỷ giá hối đoái AFN/LYD 0.10043 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.10 LYD |
| 1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.099 LYD |
| 2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.098 LYD |
| 3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.097 LYD |
| 4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.096 LYD |
| 5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.095 LYD |
| AFN | LYD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2 |
| 50 | 5.02 |
| 100 | 10.04 |
| 250 | 25.1 |
| 500 | 50.21 |
| 1000 | 100.42 |
| LYD | AFN |
| 1 | 9.95 |
| 5 | 49.78 |
| 10 | 99.57 |
| 20 | 199.14 |
| 50 | 497.85 |
| 100 | 995.71 |
| 250 | 2489.29 |
| 500 | 4978.59 |
| 1000 | 9957.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.