Valuta Ex Logo

AFN đến MYR

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái AFN/MYR 0.061535 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where AFN is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngMYR
0%1 AFN0.0 AFN0.062 MYR
1%1 AFN0.010 AFN0.061 MYR
2%1 AFN0.020 AFN0.060 MYR
3%1 AFN0.030 AFN0.060 MYR
4%1 AFN0.040 AFN0.059 MYR
5%1 AFN0.050 AFN0.058 MYR

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Ringgit Malaysia

AFNMYR
10.062
50.31
100.62
201.23
503.07
1006.15
25015.38
50030.76
100061.53

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Afghani Afghanistan

MYRAFN
116.25
581.25
10162.5
20325.01
50812.54
1001625.08
2504062.71
5008125.43
100016250.87

Thông tin thêm về AFN hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ