Valuta Ex Logo

AFN đến UGX

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái AFN/UGX 55.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-ugx?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where AFN is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngUGX
0%1 AFN0.0 AFN55.68 UGX
1%1 AFN0.010 AFN55.12 UGX
2%1 AFN0.020 AFN54.57 UGX
3%1 AFN0.030 AFN54.01 UGX
4%1 AFN0.040 AFN53.45 UGX
5%1 AFN0.050 AFN52.9 UGX

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Shilling Uganda

AFNUGX
155.68
5278.42
10556.84
201113.69
502784.23
1005568.46
25013921.17
50027842.34
100055684.69

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Afghani Afghanistan

UGXAFN
10.018
50.090
100.18
200.36
500.90
1001.79
2504.48
5008.97
100017.95

Thông tin thêm về AFN hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ