Tỷ giá hối đoái ALL/LYD 0.077738 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lek Albania (ALL) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.078 LYD |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.077 LYD |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.076 LYD |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.075 LYD |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.075 LYD |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.074 LYD |
| ALL | LYD |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.55 |
| 50 | 3.88 |
| 100 | 7.77 |
| 250 | 19.43 |
| 500 | 38.86 |
| 1000 | 77.73 |
| LYD | ALL |
| 1 | 12.86 |
| 5 | 64.31 |
| 10 | 128.63 |
| 20 | 257.27 |
| 50 | 643.18 |
| 100 | 1286.37 |
| 250 | 3215.93 |
| 500 | 6431.86 |
| 1000 | 12863.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.