Tỷ giá hối đoái ALL/WST 0.031083 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | WST |
0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.031 WST |
1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.031 WST |
2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.030 WST |
3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.030 WST |
4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.030 WST |
5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.030 WST |
ALL | WST |
1 | 0.031 |
5 | 0.16 |
10 | 0.31 |
20 | 0.62 |
50 | 1.55 |
100 | 3.1 |
250 | 7.77 |
500 | 15.54 |
1000 | 31.08 |
WST | ALL |
1 | 32.17 |
5 | 160.86 |
10 | 321.72 |
20 | 643.44 |
50 | 1608.62 |
100 | 3217.24 |
250 | 8043.1 |
500 | 16086.2 |
1000 | 32172.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.