Valuta Ex Logo

AMD đến KES

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái AMD/KES 0.34223 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/amd-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where AMD is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngKES
0%1 AMD0.0 AMD0.34 KES
1%1 AMD0.010 AMD0.34 KES
2%1 AMD0.020 AMD0.34 KES
3%1 AMD0.030 AMD0.33 KES
4%1 AMD0.040 AMD0.33 KES
5%1 AMD0.050 AMD0.33 KES

Chuyển đổi Dram Armenia thành Shilling Kenya

AMDKES
10.34
51.71
103.42
206.84
5017.11
10034.22
25085.55
500171.11
1000342.23

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dram Armenia

KESAMD
12.92
514.61
1029.22
2058.44
50146.1
100292.2
250730.5
5001461
10002922.01

Thông tin thêm về AMD hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ