Tỷ giá hối đoái AMD/NOK 0.026546 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | AMD | Phí chuyển nhượng | NOK |
0% | 1 AMD | 0.0 AMD | 0.027 NOK |
1% | 1 AMD | 0.010 AMD | 0.026 NOK |
2% | 1 AMD | 0.020 AMD | 0.026 NOK |
3% | 1 AMD | 0.030 AMD | 0.026 NOK |
4% | 1 AMD | 0.040 AMD | 0.025 NOK |
5% | 1 AMD | 0.050 AMD | 0.025 NOK |
AMD | NOK |
1 | 0.027 |
5 | 0.13 |
10 | 0.27 |
20 | 0.53 |
50 | 1.32 |
100 | 2.65 |
250 | 6.63 |
500 | 13.27 |
1000 | 26.54 |
NOK | AMD |
1 | 37.66 |
5 | 188.34 |
10 | 376.69 |
20 | 753.39 |
50 | 1883.49 |
100 | 3766.98 |
250 | 9417.46 |
500 | 18834.92 |
1000 | 37669.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.