Valuta Ex Logo

AMD đến UZS

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái AMD/UZS 32.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/amd-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where AMD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 AMD0.0 AMD32.23 UZS
1%1 AMD0.010 AMD31.91 UZS
2%1 AMD0.020 AMD31.58 UZS
3%1 AMD0.030 AMD31.26 UZS
4%1 AMD0.040 AMD30.94 UZS
5%1 AMD0.050 AMD30.62 UZS

Chuyển đổi Dram Armenia thành Som Uzbekistan

AMDUZS
132.23
5161.16
10322.33
20644.66
501611.66
1003223.32
2508058.3
50016116.6
100032233.21

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Dram Armenia

UZSAMD
10.031
50.16
100.31
200.62
501.55
1003.1
2507.75
50015.51
100031.02

Thông tin thêm về AMD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ