Tỷ giá hối đoái ANG/XAG 0.0060774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ANG | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ANG | 0.0 ANG | 0.0061 XAG |
| 1% | 1 ANG | 0.010 ANG | 0.0060 XAG |
| 2% | 1 ANG | 0.020 ANG | 0.0060 XAG |
| 3% | 1 ANG | 0.030 ANG | 0.0059 XAG |
| 4% | 1 ANG | 0.040 ANG | 0.0058 XAG |
| 5% | 1 ANG | 0.050 ANG | 0.0058 XAG |
| ANG | XAG |
| 1 | 0.0061 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.061 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.61 |
| 250 | 1.51 |
| 500 | 3.03 |
| 1000 | 6.07 |
| XAG | ANG |
| 1 | 164.54 |
| 5 | 822.72 |
| 10 | 1645.44 |
| 20 | 3290.89 |
| 50 | 8227.22 |
| 100 | 16454.45 |
| 250 | 41136.13 |
| 500 | 82272.26 |
| 1000 | 164544.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ANG (Guilder Antille Hà Lan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.