Tỷ giá hối đoái AOA/BTN 0.10094 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.10 BTN |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.10 BTN |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.099 BTN |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.098 BTN |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.097 BTN |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.096 BTN |
| AOA | BTN |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.04 |
| 100 | 10.09 |
| 250 | 25.23 |
| 500 | 50.47 |
| 1000 | 100.94 |
| BTN | AOA |
| 1 | 9.9 |
| 5 | 49.53 |
| 10 | 99.06 |
| 20 | 198.13 |
| 50 | 495.33 |
| 100 | 990.66 |
| 250 | 2476.66 |
| 500 | 4953.33 |
| 1000 | 9906.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.