Valuta Ex Logo

AOA đến GHS

Chuyển đổi Kwanza Angola (AOA) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái AOA/GHS 0.012023 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aoa-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Kwanza Angola (AOA) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwanza Angola (AOA) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AOA sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kwanza Angola là tiền tệ củaAngola

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where AOA is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kwanza Angola với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAOAPhí chuyển nhượngGHS
0%1 AOA0.0 AOA0.012 GHS
1%1 AOA0.010 AOA0.012 GHS
2%1 AOA0.020 AOA0.012 GHS
3%1 AOA0.030 AOA0.012 GHS
4%1 AOA0.040 AOA0.012 GHS
5%1 AOA0.050 AOA0.011 GHS

Chuyển đổi Kwanza Angola thành Cedi Ghana

AOAGHS
10.012
50.060
100.12
200.24
500.60
1001.2
2503
5006.01
100012.02

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Kwanza Angola

GHSAOA
183.17
5415.87
10831.74
201663.49
504158.72
1008317.45
25020793.64
50041587.28
100083174.57

Thông tin thêm về AOA hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ