Valuta Ex Logo

AOA đến ILS

Chuyển đổi Kwanza Angola (AOA) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái AOA/ILS 0.0033705 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aoa-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Kwanza Angola (AOA) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwanza Angola (AOA) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AOA sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kwanza Angola là tiền tệ củaAngola

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where AOA is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kwanza Angola với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAOAPhí chuyển nhượngILS
0%1 AOA0.0 AOA0.0034 ILS
1%1 AOA0.010 AOA0.0033 ILS
2%1 AOA0.020 AOA0.0033 ILS
3%1 AOA0.030 AOA0.0033 ILS
4%1 AOA0.040 AOA0.0032 ILS
5%1 AOA0.050 AOA0.0032 ILS

Chuyển đổi Kwanza Angola thành Sheqel Israel mới

AOAILS
10.0034
50.017
100.034
200.067
500.17
1000.34
2500.84
5001.68
10003.37

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kwanza Angola

ILSAOA
1296.69
51483.46
102966.93
205933.87
5014834.68
10029669.37
25074173.44
500148346.89
1000296693.78

Thông tin thêm về AOA hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ