Tỷ giá hối đoái AOA/NAD 0.017459 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.017 NAD |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.017 NAD |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.017 NAD |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.017 NAD |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.017 NAD |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.017 NAD |
| AOA | NAD |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.087 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.35 |
| 50 | 0.87 |
| 100 | 1.74 |
| 250 | 4.36 |
| 500 | 8.72 |
| 1000 | 17.45 |
| NAD | AOA |
| 1 | 57.27 |
| 5 | 286.39 |
| 10 | 572.78 |
| 20 | 1145.56 |
| 50 | 2863.91 |
| 100 | 5727.83 |
| 250 | 14319.59 |
| 500 | 28639.19 |
| 1000 | 57278.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.