Valuta Ex Logo

ARS đến BGN

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ARS - Peso Argentinaselect icon
$
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái ARS/BGN 0.0011849 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ars-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where ARS is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệARSPhí chuyển nhượngBGN
0%1 ARS0.0 ARS0.0012 BGN
1%1 ARS0.010 ARS0.0012 BGN
2%1 ARS0.020 ARS0.0012 BGN
3%1 ARS0.030 ARS0.0011 BGN
4%1 ARS0.040 ARS0.0011 BGN
5%1 ARS0.050 ARS0.0011 BGN

Chuyển đổi Peso Argentina thành Lev Bulgaria

ARSBGN
10.0012
50.0059
100.012
200.024
500.059
1000.12
2500.30
5000.59
10001.18

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Argentina

BGNARS
1843.95
54219.79
108439.59
2016879.19
5042197.99
10084395.99
250210989.99
500421979.99
1000843959.99

Thông tin thêm về ARS hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ