Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | DOP |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.060 DOP |
1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.059 DOP |
2% Tỷ lệ ATM | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.059 DOP |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.058 DOP |
4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.058 DOP |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.057 DOP |
ARS | DOP |
1 | 0.060 |
5 | 0.30 |
10 | 0.60 |
20 | 1.2 |
50 | 3 |
100 | 6 |
250 | 15 |
500 | 30.01 |
1000 | 60.02 |
DOP | ARS |
1 | 16.65 |
5 | 83.29 |
10 | 166.58 |
20 | 333.17 |
50 | 832.94 |
100 | 1665.88 |
250 | 4164.7 |
500 | 8329.41 |
1000 | 16658.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS ( Peso Argentina ) hoặc DOP ( Peso Dominica ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.