Tỷ giá hối đoái ARS/NOK 0.0066683 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.0067 NOK |
| 1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.0066 NOK |
| 2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.0065 NOK |
| 3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.0065 NOK |
| 4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.0064 NOK |
| 5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.0063 NOK |
| ARS | NOK |
| 1 | 0.0067 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.067 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.67 |
| 250 | 1.66 |
| 500 | 3.33 |
| 1000 | 6.66 |
| NOK | ARS |
| 1 | 149.96 |
| 5 | 749.81 |
| 10 | 1499.63 |
| 20 | 2999.26 |
| 50 | 7498.15 |
| 100 | 14996.31 |
| 250 | 37490.78 |
| 500 | 74981.57 |
| 1000 | 149963.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.