1 Peso Argentina (ARS) bằng 0.0030175 Leu Romania (RON) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ARS/RON 0.0030175 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ARS | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 ARS | 0.0 ARS | 0.0030 RON |
| 1% | 1 ARS | 0.010 ARS | 0.0030 RON |
| 2% | 1 ARS | 0.020 ARS | 0.0030 RON |
| 3% | 1 ARS | 0.030 ARS | 0.0029 RON |
| 4% | 1 ARS | 0.040 ARS | 0.0029 RON |
| 5% | 1 ARS | 0.050 ARS | 0.0029 RON |
| ARS | RON |
| 1 | 0.0030 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.030 |
| 20 | 0.060 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.30 |
| 250 | 0.75 |
| 500 | 1.5 |
| 1000 | 3.01 |
| RON | ARS |
| 1 | 331.4 |
| 5 | 1657.01 |
| 10 | 3314.02 |
| 20 | 6628.05 |
| 50 | 16570.13 |
| 100 | 33140.26 |
| 250 | 82850.65 |
| 500 | 165701.31 |
| 1000 | 331402.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.