Valuta Ex Logo

AWG đến BND

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái AWG/BND 0.70226 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where AWG is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngBND
0%1 AWG0.0 AWG0.70 BND
1%1 AWG0.010 AWG0.70 BND
2%1 AWG0.020 AWG0.69 BND
3%1 AWG0.030 AWG0.68 BND
4%1 AWG0.040 AWG0.67 BND
5%1 AWG0.050 AWG0.67 BND

Chuyển đổi Florin Aruba thành Đô la Brunei

AWGBND
10.70
53.51
107.02
2014.04
5035.11
10070.22
250175.56
500351.12
1000702.25

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Florin Aruba

BNDAWG
11.42
57.11
1014.23
2028.47
5071.19
100142.39
250355.99
500711.98
10001423.97

Thông tin thêm về AWG hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ