Valuta Ex Logo

AWG đến BTN

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái AWG/BTN 50.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where AWG is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngBTN
0%1 AWG0.0 AWG50.52 BTN
1%1 AWG0.010 AWG50.02 BTN
2%1 AWG0.020 AWG49.51 BTN
3%1 AWG0.030 AWG49.01 BTN
4%1 AWG0.040 AWG48.5 BTN
5%1 AWG0.050 AWG48 BTN

Chuyển đổi Florin Aruba thành Ngultrum Bhutan

AWGBTN
150.52
5252.64
10505.29
201010.59
502526.48
1005052.96
25012632.41
50025264.82
100050529.64

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Florin Aruba

BTNAWG
10.020
50.099
100.20
200.40
500.99
1001.97
2504.94
5009.89
100019.79

Thông tin thêm về AWG hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ