Valuta Ex Logo

AWG đến KGS

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái AWG/KGS 48.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where AWG is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngKGS
0%1 AWG0.0 AWG48.58 KGS
1%1 AWG0.010 AWG48.09 KGS
2%1 AWG0.020 AWG47.61 KGS
3%1 AWG0.030 AWG47.12 KGS
4%1 AWG0.040 AWG46.64 KGS
5%1 AWG0.050 AWG46.15 KGS

Chuyển đổi Florin Aruba thành Som Kyrgyzstan

AWGKGS
148.58
5242.91
10485.83
20971.67
502429.17
1004858.35
25012145.88
50024291.77
100048583.54

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Florin Aruba

KGSAWG
10.021
50.10
100.21
200.41
501.02
1002.05
2505.14
50010.29
100020.58

Thông tin thêm về AWG hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ