Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

AWG đến MGA

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ AWG
AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
Logo tiền tệ MGA
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái AWG/MGA 2571.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-mga?amount=1

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where AWG is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngMGA
0%1 AWG0.0 AWG2571.17 MGA
1%1 AWG0.010 AWG2545.46 MGA
2%1 AWG0.020 AWG2519.75 MGA
3%1 AWG0.030 AWG2494.04 MGA
4%1 AWG0.040 AWG2468.33 MGA
5%1 AWG0.050 AWG2442.61 MGA

Chuyển đổi Florin Aruba thành Ariary Malagasy

AWGMGA
12571.17
512855.89
1025711.78
2051423.56
50128558.9
100257117.8
250642794.5
5001285589
10002571178.01

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Florin Aruba

MGAAWG
10.00039
50.0019
100.0039
200.0078
500.019
1000.039
2500.097
5000.19
10000.39

Thông tin thêm về AWG hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ