Valuta Ex Logo

AWG đến NAD

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái AWG/NAD 8.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where AWG is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngNAD
0%1 AWG0.0 AWG8.86 NAD
1%1 AWG0.010 AWG8.77 NAD
2%1 AWG0.020 AWG8.68 NAD
3%1 AWG0.030 AWG8.6 NAD
4%1 AWG0.040 AWG8.51 NAD
5%1 AWG0.050 AWG8.42 NAD

Chuyển đổi Florin Aruba thành Đô la Namibia

AWGNAD
18.86
544.33
1088.66
20177.33
50443.34
100886.68
2502216.71
5004433.43
10008866.87

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Florin Aruba

NADAWG
10.11
50.56
101.12
202.25
505.63
10011.27
25028.19
50056.38
1000112.77

Thông tin thêm về AWG hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ