Valuta Ex Logo

AWG đến NZD

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
NZD - Đô la New Zealandselect icon
$

Tỷ giá hối đoái AWG/NZD 0.92354 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-nzd?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where AWG is usedcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngNZD
0%1 AWG0.0 AWG0.92 NZD
1%1 AWG0.010 AWG0.91 NZD
2%1 AWG0.020 AWG0.91 NZD
3%1 AWG0.030 AWG0.90 NZD
4%1 AWG0.040 AWG0.89 NZD
5%1 AWG0.050 AWG0.88 NZD

Chuyển đổi Florin Aruba thành Đô la New Zealand

AWGNZD
10.92
54.61
109.23
2018.47
5046.17
10092.35
250230.88
500461.77
1000923.54

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Florin Aruba

NZDAWG
11.08
55.41
1010.82
2021.65
5054.13
100108.27
250270.69
500541.39
10001082.79

Thông tin thêm về AWG hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ