Valuta Ex Logo

AWG đến PHP

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái AWG/PHP 32.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where AWG is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngPHP
0%1 AWG0.0 AWG32.13 PHP
1%1 AWG0.010 AWG31.81 PHP
2%1 AWG0.020 AWG31.49 PHP
3%1 AWG0.030 AWG31.17 PHP
4%1 AWG0.040 AWG30.85 PHP
5%1 AWG0.050 AWG30.53 PHP

Chuyển đổi Florin Aruba thành Peso Philipin

AWGPHP
132.13
5160.69
10321.38
20642.76
501606.9
1003213.8
2508034.51
50016069.02
100032138.05

Chuyển đổi Peso Philipin thành Florin Aruba

PHPAWG
10.031
50.16
100.31
200.62
501.55
1003.11
2507.77
50015.55
100031.11

Thông tin thêm về AWG hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ